Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Canterbury tale
01
câu chuyện Canterbury, câu chuyện quá dài hoặc nhàm chán
a story marked by being too long or dull
Các ví dụ
The team meeting turned into a Canterbury tale as each member shared their unique experiences and insights on the project.
Cuộc họp nhóm đã biến thành một câu chuyện Canterbury khi mỗi thành viên chia sẻ những trải nghiệm và hiểu biết độc đáo của họ về dự án.
02
câu chuyện khó tin, lời giải thích khó tin
a story, explanation, or excuse that is hard to believe
Các ví dụ
When asked about the missing cookies, the child spun a Canterbury tale involving a mischievous imaginary friend.
Khi được hỏi về những chiếc bánh quy biến mất, đứa trẻ đã dựng lên một câu chuyện Canterbury liên quan đến một người bạn tưởng tượng tinh nghịch.
03
chuyện kể Canterbury, truyện Canterbury
an uncompleted series of tales written after 1387 by Geoffrey Chaucer



























