Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to adore
01
yêu quý, kính trọng
to love and respect someone very much
Transitive: to adore sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
adore
ngôi thứ ba số ít
adores
hiện tại phân từ
adoring
quá khứ đơn
adored
quá khứ phân từ
adored
Các ví dụ
The children adore their teacher for her patience and encouragement.
Những đứa trẻ yêu quý giáo viên của chúng vì sự kiên nhẫn và động viên của cô.
Cây Từ Vựng
adorable
adored
adorer
adore



























