to adore
a
ə
ē
dore
ˈdɔ:
daw
adobe

Định nghĩa và ý nghĩa của "adore"trong tiếng Anh

to adore
01

yêu quý, kính trọng

to love and respect someone very much 
Transitive: to adore sb/sth
to adore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
adore
ngôi thứ ba số ít
adores
hiện tại phân từ
adoring
quá khứ đơn
adored
quá khứ phân từ
adored
Các ví dụ
She adores her grandmother for her wisdom and kindness. 

Cô ấy yêu quý bà của mình vì sự khôn ngoan và lòng tốt của bà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng