canned food
can
kæn
kān
ned
nɛd
ned
food
fud
food

Định nghĩa và ý nghĩa của "canned food"trong tiếng Anh

Canned food
01

thực phẩm đóng hộp, đồ hộp

food preserved by canning 
canned food definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
canned foods
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng