candied
can
ˈkæn
kān
died
dɪd
did
candid

Định nghĩa và ý nghĩa của "candied"trong tiếng Anh

candied
01

kẹo, kết tinh

(of food, especially fruits) coated with sugar or syrup, often resulting in a sweet, crystallized exterior 
candied definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most candied
so sánh hơn
more candied
có thể phân cấp
Các ví dụ
The candied fruit made a colorful addition to the cake. 

Trái cây tẩm đường đã thêm màu sắc cho chiếc bánh.

02

tẩm đường, phủ đường

coated with sugar to enhance the sweetness 
Các ví dụ
The candied almonds provided a sweet and crunchy snack during the holiday festivities. 

Hạnh nhân tẩm đường đã mang lại một món ăn nhẹ ngọt ngào và giòn tan trong các lễ hội ngày lễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng