Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
candidly
01
thẳng thắn, chân thành
in a direct, open, and sincere way, without trying to hide facts or soften the truth
Các ví dụ
Candidly, I do n't think this project has any future.
Thẳng thắn mà nói, tôi không nghĩ dự án này có tương lai.
02
một cách tự nhiên, một cách tự phát
in an unposed, natural, or spontaneous way, especially in photography or filming
Các ví dụ
They moved candidly through the crowd, unnoticed by the camera.
Họ di chuyển một cách tự nhiên qua đám đông, không bị máy quay phát hiện.
Các ví dụ
Candidly weighing the evidence, the jury returned a fair verdict.
Thẳng thắn cân nhắc các bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết công bằng.
Cây Từ Vựng
candidly
candid



























