candidly
can
ˈkæn
kān
did
dɪd
did
ly
li
li
underhandedly

Định nghĩa và ý nghĩa của "candidly"trong tiếng Anh

candidly
01

thẳng thắn, chân thành

in a direct, open, and sincere way, without trying to hide facts or soften the truth 
candidly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He admitted candidly that he had no idea what to do next. 

Anh ấy thẳng thắn thừa nhận rằng anh ấy không biết phải làm gì tiếp theo.

02

một cách tự nhiên, một cách tự phát

in an unposed, natural, or spontaneous way, especially in photography or filming 
Các ví dụ
The photographer captured the bride candidly during a quiet moment. 

Nhiếp ảnh gia đã chụp cô dâu tự nhiên trong một khoảnh khắc yên tĩnh.

03

công bằng, không thiên vị

in a fair-minded and unbiased manner 
Các ví dụ
The panel judged each entry candidly, regardless of reputation. 

Hội đồng đã đánh giá mỗi bài dự thi một cách công bằng, bất kể danh tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng