camelopard
ca
ˈkæ
me
mi
lo
pard
ˌpɑ:d
paad

Định nghĩa và ý nghĩa của "camelopard"trong tiếng Anh

Camelopard
01

hươu cao cổ, camelopard

tallest living quadruped; having a spotted coat and small horns and very long neck and legs; of savannahs of tropical Africa 
camelopard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
camelopards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng