Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Camaraderie
01
tình đồng chí, tình bạn
a feeling of mutual trust and friendship among people who spend a lot of time together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The camaraderie among the teammates made every practice enjoyable.
Tình đồng đội giữa các đồng đội khiến mỗi buổi tập đều trở nên thú vị.



























