camaraderie
ca
ˌkæ
ma
ra
ˈrɑ:
raa
de
rie
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "camaraderie"trong tiếng Anh

Camaraderie
01

tình đồng chí, tình bạn

a feeling of mutual trust and friendship among people who spend a lot of time together 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The camaraderie among the teammates made every practice enjoyable. 

Tình đồng đội giữa các đồng đội khiến mỗi buổi tập đều trở nên thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng