calvary
cal
ˈkæl
kāl
va
ry
ri
ri
calgary

Định nghĩa và ý nghĩa của "calvary"trong tiếng Anh

Calvary
01

nỗi đau khổ, sự thống khổ

any experience that causes intense suffering 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
calvaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng