to calumniate
Pronunciation
/kælˈʌmnɪˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calumniate"trong tiếng Anh

to calumniate
01

vu khống, phỉ báng

to say false and damaging remarks about a person in order to ruin their reputation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
calumniate
ngôi thứ ba số ít
calumniates
hiện tại phân từ
calumniating
quá khứ đơn
calumniated
quá khứ phân từ
calumniated

Cây Từ Vựng

calumniation
calumniatory
calumniate
calumni
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng