calcium
cal
ˈkæl
kāl
cium
siəm
siēm
Ca

Định nghĩa và ý nghĩa của "calcium"trong tiếng Anh

Calcium
01

canxi

a soft silver-white metal that is an important element in bones and teeth 
calcium definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
calciums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng