Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Calcium
01
canxi
a soft silver-white metal that is an important element in bones and teeth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
calciums
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
canxi