adjuration
ad
ˌæ
ā
ju
ʤʊ
joo
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
adorationadmirationadjunction

Định nghĩa và ý nghĩa của "adjuration"trong tiếng Anh

Adjuration
01

lời cầu khẩn, lời thỉnh cầu

a serious and heartfelt request urging someone to take action 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
adjurations
Các ví dụ
The leader's adjuration for peace moved the crowd. 

Lời khẩn cầu của nhà lãnh đạo vì hòa bình đã làm cảm động đám đông.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

adjuration
adjurat
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng