Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cai
tiff
/ˈkeɪ.tɪf/
or /kei.tif/
syllabuses
letters
cai
ˈkeɪ
kei
tiff
tɪf
tif
/kˈeɪtɪf/
Noun (1)
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "caitiff"trong tiếng Anh
Caitiff
DANH TỪ
01
kẻ hèn nhát
, kẻ đáng khinh
a cowardly and despicable person
caitiff
TÍNH TỪ
01
hèn nhát
, đê tiện
cowardly, base, or despicable
Các ví dụ
Her
caitiff
actions betrayed her lack of integrity and moral courage.
Những hành động
hèn hạ
của cô ấy đã phản bội sự thiếu chính trực và dũng khí đạo đức.
@langeek.co
Từ Gần
caisson
cairo
caimito
caiman
cage fighting
cajole
cake
cake and pie server
cake flour
cake is dough
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App