cafeteria
ca
ˌkæ
fe
fi
te
ˈtɪə
tie
ria
riə
riē
podalyrialisteriabacteriaketeleeria
caféteria

Định nghĩa và ý nghĩa của "cafeteria"trong tiếng Anh

Cafeteria
01

quán ăn tự phục vụ, căng tin

a restaurant, typically in colleges, hospitals, etc. where you choose and pay for your meal before carrying it to a table 
cafeteria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cafeterias
Các ví dụ
The cafeteria is a popular place for students to socialize during break time. 

Quán ăn tự phục vụ là nơi phổ biến để sinh viên giao lưu trong giờ nghỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng