Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cac
tus
/ˈkæk.təs/
or /kāk.tēs/
syllabuses
letters
cac
ˈkæk
kāk
tus
təs
tēs
/ˈkæktəs/
cacti
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cactus"trong tiếng Anh
Cactus
DANH TỪ
01
cây xương rồng
, xương rồng
a desert plant with a lot of spines on a thick stem that stores water
Các ví dụ
He waters his
cactus
once a week to prevent overwatering.
Anh ấy tưới
cây xương rồng
của mình một lần một tuần để tránh tưới quá nhiều.
@langeek.co
Từ Gần
cacophony
cacophonous
cackle
cack
cacique
cactused
cadaver
cadaverous
caddice fly
caddie
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App