cactus
cac
ˈkæk
kāk
tus
təs
tēs
/ˈkæktəs/
cacti

Định nghĩa và ý nghĩa của "cactus"trong tiếng Anh

Cactus
01

cây xương rồng, xương rồng

a desert plant with a lot of spines on a thick stem that stores water
cactus definition and meaning
Các ví dụ
He waters his cactus once a week to prevent overwatering.
Anh ấy tưới cây xương rồng của mình một lần một tuần để tránh tưới quá nhiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng