Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cactus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cacti/cactuses
Các ví dụ
He waters his cactus once a week to prevent overwatering.
Anh ấy tưới cây xương rồng của mình một lần một tuần để tránh tưới quá nhiều.



























