Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cactus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cacti/cactuses
Các ví dụ
A cactus can live for many years with proper care.
Một cây xương rồng có thể sống nhiều năm nếu được chăm sóc đúng cách.
LanGeek



























