cabin class
ca
ˈkæ
bin
bɪn
bin
class
klɑ:s
klaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabin class"trong tiếng Anh

Cabin class
01

hạng cabin, hạng phổ thông

a class of accommodations on a ship or train or plane that are less expensive than first class accommodations 
cabin class definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cabin classes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng