cabin boy
ca
ˈka
ka
bin
bɪn
bin
boy
bɔɪ
boy

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabin boy"trong tiếng Anh

Cabin boy
01

a young male attendant who performs domestic duties on a ship 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cabin boy brought meals to the officers' quarters every evening. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng