Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adieu
01
từ biệt
a formal or affectionate goodbye, often indicating a permanent or significant departure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
adieus
Các ví dụ
Their parting was marked by a heartfelt adieu, as they knew they might never see each other again.
Cuộc chia tay của họ được đánh dấu bằng một lời tạm biệt chân thành, vì họ biết rằng có thể sẽ không bao giờ gặp lại nhau nữa.
adieu
01
Vĩnh biệt
used as a poetic way to bid someone farewell
trang trọng
Các ví dụ
Adieu, my dear friend. May we meet again soon.
Vĩnh biệt, người bạn thân mến của tôi. Mong rằng chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau.



























