Cab fare
volume
British pronunciation/kˈab fˈeə/
American pronunciation/kˈæb fˈɛɹ/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "cab fare"

Cab fare
01

the fare charged for riding in a taxicab

word family

cab fare

cab fare

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store