by chance
by
baɪ
bai
chance
ʧæns
chāns
British pronunciation
/baɪ tʃˈans/

Định nghĩa và ý nghĩa của "by chance"trong tiếng Anh

by chance
01

tình cờ, ngẫu nhiên

without deliberate intention
by chance definition and meaning
example
Các ví dụ
By chance, they both attended the same event and became friends.
Tình cờ, cả hai đều tham dự cùng một sự kiện và trở thành bạn bè.
02

tình cờ, may mắn

without any deliberate intent or planning
03

tình cờ

through chance
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store