Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adhesive tape
01
băng dính, băng keo
a wide range of tapes that have an adhesive coating on one side, which allows them to stick to various surfaces for bonding, sealing, or masking purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
adhesive tapes
Các ví dụ
She wrapped the gift with colorful adhesive tape for a fun touch.
Cô ấy gói quà bằng băng dính đầy màu sắc để thêm phần vui nhộn.



























