Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buttery
01
quán cà phê, nhà ăn
a room in a university, from which students can buy food and drink
Dialect
British
Các ví dụ
The buttery serves hot meals and sandwiches during lunch hours.
Buttery phục vụ các bữa ăn nóng và bánh mì sandwich trong giờ ăn trưa.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
butteries
Các ví dụ
Monasteries often had a buttery for the storage and distribution of ale among the monks.
Các tu viện thường có một hầm rượu để lưu trữ và phân phối bia giữa các tu sĩ.
buttery
01
béo ngậy, mềm mịn như bơ
having a rich, creamy, and smooth flavor similar to butter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
butteriest
so sánh hơn
butterier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lotion left a buttery feel on the skin, leaving it soft and moisturized.
Kem dưỡng da để lại cảm giác bơ trên da, khiến da mềm mại và ẩm mượt.
02
béo ngậy, ngọt ngào
excessively smooth or flattering in manner or speech, often in a way that feels insincere or unpleasant
Các ví dụ
The salesman's buttery manners did little to convince the cautious customer.
Cử chỉ ngọt ngào của người bán hàng ít có tác dụng thuyết phục khách hàng thận trọng.
Cây Từ Vựng
buttery
butt



























