butter dish
bu
ˈbʌ
ba
tter
tər
tēr
dish
dɪʃ
dish
/bˈʌtə dˈɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "butter dish"trong tiếng Anh

Butter dish
01

đĩa đựng bơ, hộp đựng bơ

a container used for serving butter, which typically consists of a base and a lid
butter dish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
butter dishes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng