Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Butte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
buttes
Các ví dụ
The Arizona desert is dotted with rugged buttes, adding to the region's unique and picturesque scenery.
Sa mạc Arizona rải rác những đồi đá gồ ghề, góp phần tạo nên phong cảnh độc đáo và đẹp như tranh vẽ của khu vực.



























