Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
but
cher
shop
/ˈbʊ.ʧər ʃɑ:p/
or /boo.chēr shaap/
syllabuses
letters
but
ˈbʊ
boo
cher
ʧər
chēr
shop
ʃɑ:p
shaap
/bˈʊtʃə ʃˈɒp/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "butcher shop"trong tiếng Anh
Butcher shop
DANH TỪ
01
cửa hàng thịt
, tiệm bán thịt
a shop in which meat and poultry (and sometimes fish) are sold
@langeek.co
Từ Gần
butcher
butch
but
busybody
busy as a bee
butcher's
buteo buteo
butler
butoh
butt
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App