Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
businesslike
01
chuyên nghiệp, hiệu quả
organized and efficient in a way suited to professional or commercial activity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most businesslike
so sánh hơn
more businesslike
có thể phân cấp
Các ví dụ
She approached the project in a businesslike manner, making detailed plans.
Cô ấy tiếp cận dự án một cách chuyên nghiệp, lập kế hoạch chi tiết.
02
chuyên nghiệp, tập trung vào công việc
focused on the task at hand, ignoring unrelated matters
Các ví dụ
Her businesslike focus ensured the task was completed on time.
Sự tập trung chuyên nghiệp của cô ấy đảm bảo nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn.
Cây Từ Vựng
businesslike
business
busy



























