bus fare
bus
bʌs
bas
fare
fɛə
feē

Định nghĩa và ý nghĩa của "bus fare"trong tiếng Anh

Bus fare
01

giá vé xe buýt, phí xe buýt

The amount of money one has to pay to use a streetcar or bus 
bus fare definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The bus fare in the city increased last month. 

Giá vé xe buýt trong thành phố đã tăng vào tháng trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng