Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bus fare
01
giá vé xe buýt, phí xe buýt
The amount of money one has to pay to use a streetcar or bus
Các ví dụ
How much is the bus fare to the airport?
Giá vé xe buýt đến sân bay là bao nhiêu?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giá vé xe buýt, phí xe buýt