bus fare
Pronunciation
/bˈʌs fˈɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bus fare"trong tiếng Anh

Bus fare
01

giá vé xe buýt, phí xe buýt

The amount of money one has to pay to use a streetcar or bus
bus fare definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
How much is the bus fare to the airport?
Giá vé xe buýt đến sân bay là bao nhiêu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng