Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bunk off
01
trốn học, trốn làm
to skip or avoid attending something, especially school or work, without permission or excuse
Dialect
British
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
bunk
thì hiện tại
bunk off
ngôi thứ ba số ít
bunks off
hiện tại phân từ
bunking off
quá khứ đơn
bunked off
quá khứ phân từ
bunked off
Các ví dụ
She bunked off class yesterday to go to the concert downtown.
Cô ấy trốn học hôm qua để đi xem buổi hòa nhạc ở trung tâm thành phố.



























