bungled
Pronunciation
/ˈbəŋɡəɫd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bungled"trong tiếng Anh

bungled
01

thất bại, thực hiện tồi

poorly executed or managed, resulting in a failure to achieve the intended outcome
disapproving
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bungled
so sánh hơn
more bungled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bungled construction project faced numerous setbacks, leading to delays and cost overruns.
Dự án xây dựng thất bại đã phải đối mặt với nhiều trở ngại, dẫn đến sự chậm trễ và vượt chi phí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng