Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bunghole
01
lỗ thùng, lỗ đổ đầy
a hole in a barrel or cask; used to fill or empty it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bungholes
02
lỗ đít, hậu môn
the anus
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
He got a painful infection around his bunghole after poor hygiene.
Anh ấy bị nhiễm trùng đau đớn quanh hậu môn sau khi vệ sinh kém.
Cây Từ Vựng
bunghole
bung
hole



























