Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bun
Các ví dụ
The bakery offered a selection of savory and sweet buns, from classic dinner rolls to decadent chocolate-filled pastries.
Tiệm bánh đã cung cấp một lựa chọn các loại bánh mì mặn và ngọt, từ những ổ bánh mì cổ điển đến những chiếc bánh ngọt đầy ắp nhân sô cô la.
02
búi tóc, tóc búi
a hairstyle in which The hair is pulled back from the face, twisted, and coiled on top
Các ví dụ
He admired how elegant her bun looked at the formal event.
Anh ngưỡng mộ vẻ thanh lịch của búi tóc của cô ấy tại sự kiện trang trọng.



























