Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
buns
Các ví dụ
She enjoyed a warm cinnamon bun with her morning coffee, savoring the sweet and gooey treat.
Cô ấy thưởng thức một chiếc bánh quế ấm áp cùng với cà phê buổi sáng, tận hưởng món ngọt và dính.
1.1
bánh ngọt nhỏ, bánh mì ngọt
a small, round cake, often sweet and sometimes glazed or topped with sticky icing
Dialect
British
Các ví dụ
She enjoyed a cinnamon bun with her coffee.
Cô ấy thưởng thức một cái bánh quế với cà phê của mình.
02
búi tóc, tóc búi
a hairstyle in which The hair is pulled back from the face, twisted, and coiled on top
Các ví dụ
She tied her hair into a neat bun before heading to her yoga class.
Cô ấy buộc tóc thành một búi gọn gàng trước khi đến lớp yoga.



























