Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bummer
01
Tiếc quá, Chán thật
used to express disappointment, frustration, or misfortune
Informal
Các ví dụ
Bummer! The concert got canceled.
Thật đáng tiếc! Buổi hòa nhạc đã bị hủy.
Bummer
01
sự thất vọng, tình huống khó chịu
a situation or event that causes disappointment or frustration
Slang
Các ví dụ
Losing the game at the last minute was a bummer.
Thua trận đấu vào phút cuối là một sự thất vọng.
02
chuyến đi tệ, trải nghiệm xấu
a bad reaction to a hallucinogenic drug



























