Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bummer
01
sự thất vọng, tình huống khó chịu
a situation or event that causes disappointment or frustration
Các ví dụ
Losing the game at the last minute was a bummer.
Thua trận đấu vào phút cuối là một sự thất vọng.
02
chuyến đi tệ, trải nghiệm xấu
a bad reaction to a hallucinogenic drug



























