bummer
Pronunciation
/ˈbəmɝ/
bimmerbumper

Định nghĩa và ý nghĩa của "bummer"trong tiếng Anh

01

Tiếc quá, Chán thật

used to express disappointment, frustration, or misfortune 
bummer definition and meaning
thân mật
Các ví dụ
Bummer, I missed the movie again. 

Thật tệ, tôi lại bỏ lỡ bộ phim.

Bummer
01

sự thất vọng, tình huống khó chịu

a situation or event that causes disappointment or frustration 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bummers
Các ví dụ
Missing the concert was a real bummer. 

Bỏ lỡ buổi hòa nhạc thực sự là một điều đáng thất vọng.

02

chuyến đi tệ, trải nghiệm xấu

a bad reaction to a hallucinogenic drug 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng