Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bullshit
01
nói dối, nói nhảm
to lie, exaggerate, or deceive
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bullshit
ngôi thứ ba số ít
bullshits
hiện tại phân từ
bullshitting
quá khứ đơn
bullshitted
quá khứ phân từ
bullshitted
Các ví dụ
He's bullshitting you – he never met that celebrity.
Anh ấy đang nói dối bạn – anh ấy chưa bao giờ gặp người nổi tiếng đó.
02
tán gẫu, buôn chuyện
to chat casually or idly with no serious purpose
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
We sat on the porch bullshitting about old times for hours.
Chúng tôi ngồi trên hiên nhà tán gẫu vô tư về những kỷ niệm xưa trong nhiều giờ.
03
ứng biến, bịa ra
to improvise or make something up on the spot
Dialect
American
tiếng lóng
Các ví dụ
The band bullshitted a new song when they forgot the set list.
Ban nhạc đã ứng tác một bài hát mới khi họ quên danh sách bài hát.
Bullshit
01
vớ vẩn, vô lý
exaggerated, deceptive, or false statements meant to impress or fool someone
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
bullshits
Các ví dụ
His whole story about fighting off ten guys was pure bullshit.
Toàn bộ câu chuyện của anh ta về việc đánh bại mười gã chỉ là vớ vẩn.
02
đồ đạc, đồ linh tinh
a person's stuff, belongings, or personal clutter
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
Throw all your bullshit in the trunk before we leave.
Ném tất cả đồ đạc của bạn vào cốp trước khi chúng ta rời đi.
03
Nói dối, Bluff
a card game where players bluff about the cards they play to get rid of their hand first
Dialect
American
thân mật
Các ví dụ
We played bullshit all night and he got caught bluffing every time.
Chúng tôi chơi bullshit cả đêm và anh ta bị bắt gặp nói dối mỗi lần.
bullshit
01
vớ vẩn, vô lý
used to express strong disbelief or rejection of what someone is saying
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
He said he banged three models last night – yeah, bullshit.
Anh ấy nói anh ấy đã ngủ với ba người mẫu tối qua – ừ, vớ vẩn.
Cây Từ Vựng
bullshitter
bullshit
bull
shit



























