Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
built-in
01
tích hợp, được xây dựng trong
(of a place or piece of equipment) connected to something in a way that is not separable
Các ví dụ
The kitchen comes with a built-in refrigerator for a sleek look.
Nhà bếp đi kèm với tủ lạnh tích hợp để có vẻ ngoài sang trọng.
02
tích hợp, bẩm sinh
inherently part of something, forming an essential or integral aspect
Các ví dụ
The software has built-in security features to protect user data.
Phần mềm có các tính năng bảo mật tích hợp để bảo vệ dữ liệu người dùng.



























