building material
buil
ˈbɪl
bil
ding
dɪng
ding
ma
te
tɪə
tie
rial
riəl
riēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "building material"trong tiếng Anh

Building material
01

vật liệu xây dựng, nguyên liệu xây dựng

material used for constructing buildings 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng