buffoon
bu
ffoon
ˈfun
foon
/bʌfˈuːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buffoon"trong tiếng Anh

Buffoon
01

anh hề, kẻ lố bịch

a person who behaves in a ridiculous or amusing way, often to entertain others
buffoon definition and meaning
Các ví dụ
The comedian 's routine had the audience roaring with laughter as he played the part of a loveable buffoon.
Tiết mục của diễn viên hài khiến khán giả cười nghiêng ngả khi anh đóng vai một kẻ hề đáng yêu.
02

anh hề, kẻ hề

someone lacking refinement
Offensive
Các ví dụ
A true buffoon ignores basic social graces.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng