Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buffalo carpet beetle
/bˈʌfəlˌəʊ kˈɑːpɪt bˈiːtəl/
Buffalo carpet beetle
01
bọ thảm trâu, bọ cánh cứng thảm trâu
a small insect that can cause damage to carpets, upholstery, and stored food products
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bọ thảm trâu, bọ cánh cứng thảm trâu