Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buckskins
01
da hươu, quần da làm từ da hươu hoặc các loài động vật khác
leather pants made from the hides of deer or other animals, traditionally worn by Native Americans and frontiersmen for hunting and outdoor activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
buckskins



























