bucket seat
bu
ˈbʌ
ba
cket
kɪt
kit
seat
si:t
sit

Định nghĩa và ý nghĩa của "bucket seat"trong tiếng Anh

Bucket seat
01

ghế xô, ghế thể thao

a seat designed to provide support and comfort, often used in sports cars 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bucket seats
Các ví dụ
The bucket seats hugged their bodies during the sharp turn. 

Những ghế bucket ôm sát cơ thể họ trong khúc cua gấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng