bovine spongiform encephalopathy
bo
ˈbəʊ
bew
vine
vaɪn
vain
spon
spʌn
span
gi
ʤɪ
ji
form
ˌfɔ:m
fawm
en
ɛn
en
ce
se
pha
fa
fa
lo
lo
pa
thy
θɪ
thi
BSE

Định nghĩa và ý nghĩa của "Bovine spongiform encephalopathy"trong tiếng Anh

Bovine spongiform encephalopathy
01

Bệnh não xốp ở bò, Bệnh bò điên

a fatal neurological disease that affects cattle and can occasionally be transmitted to humans as well 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
Bovine spongiform encephalopathies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng