Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brusque
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brusque
so sánh hơn
more brusque
có thể phân cấp
Các ví dụ
The receptionist gave a brusque response to the visitor's question, leaving them feeling unwelcome.
Lễ tân đã đưa ra một câu trả lời cộc lốc cho câu hỏi của khách, khiến họ cảm thấy không được chào đón.
Cây Từ Vựng
brusquely
brusqueness
brusque



























