brunt
brunt
brənt
brēnt
British pronunciation
/bɹˈʌnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brunt"trong tiếng Anh

01

phần tồi tệ nhất, cú sốc chính

the harshest or most intense part of something
example
Các ví dụ
The infantry absorbed the brunt of the enemy's assault.
Bộ binh đã hấp thụ phần khốc liệt nhất của cuộc tấn công của kẻ thù.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store