brown hyena
Pronunciation
/bɹˈaʊn haɪˈiːnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brown hyena"trong tiếng Anh

Brown hyena
01

linh cẩu nâu, linh cẩu màu nâu

a carnivorous mammal native to Africa, known for its distinct appearance and scavenging behaviors
brown hyena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brown hyenas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng