brown creeper
Pronunciation
/bɹˈaʊn kɹˈiːpɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brown creeper"trong tiếng Anh

Brown creeper
01

chim leo cây màu nâu, chim nhỏ leo cây lông nâu

a small, tree-climbing songbird found in North America that has brown and white plumage and a long, curved bill
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brown creepers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng