Briton
Pronunciation
/ˈbɹɪtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Briton"trong tiếng Anh

Briton
01

Người Anh, Người Vương quốc Anh

a person who is of British nationality, descent, or origin
Briton definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Britons
Các ví dụ
He was the first Briton to climb Mount Everest solo.
Ông là người Anh đầu tiên leo lên đỉnh Everest một mình.
02

Người Briton, Người Britannia

an inhabitant of southern Britain prior to the Anglo-Saxon invasions
01

thuộc về người Briton, đặc trưng của người Briton

characteristic of or associated with the Britons
Briton definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng