bring to
bring
brɪng
bring
to
tu:
too
British pronunciation
/bɹˈɪŋ tuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bring to"trong tiếng Anh

to bring to
[phrase form: bring]
01

đưa lại ý thức, giúp tỉnh lại

to help someone come back to consciousness
to bring to definition and meaning
example
Các ví dụ
In emergency situations, it's crucial to bring victims to as soon as possible.
Trong các tình huống khẩn cấp, việc đưa đến ý thức nạn nhân càng sớm càng tốt là rất quan trọng.
02

đưa đến, làm cho bằng

to make a quantity or value equal to a specific amount
example
Các ví dụ
Bring the temperature to the desired setting on the thermostat.
Đưa nhiệt độ đến mức cài đặt mong muốn trên bộ điều nhiệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store