Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bring on
[phrase form: bring]
01
gây ra, dẫn đến
to cause something to happen, especially something undesirable or unpleasant
Các ví dụ
Poor eating habits can bring weight gain on over time.
Thói quen ăn uống kém có thể gây ra tăng cân theo thời gian.
02
gây ra, khơi mào
to make something appear
Các ví dụ
The surprise guest 's arrival brought on a sense of excitement.
Sự xuất hiện của vị khách bất ngờ mang lại cảm giác phấn khích.
03
phát hành, giới thiệu ra thị trường
to release or introduce a product or service to the public
Các ví dụ
They decided to bring a limited edition of the product on to test the market.
Họ quyết định ra mắt một phiên bản giới hạn của sản phẩm để thử nghiệm thị trường.
04
giúp tiến bộ, đưa đến cải thiện
to help someone improve or progress through training and practicing
Các ví dụ
The intensive workshop brought on participants, helping them master the new techniques.
Hội thảo chuyên sâu đã giúp tiến bộ các thành viên, hỗ trợ họ làm chủ các kỹ thuật mới.
05
thúc đẩy, kích thích
to help plants grow faster and healthier
Các ví dụ
Gardeners bring on growth by introducing rich compost into the soil.
Những người làm vườn thúc đẩy sự phát triển bằng cách bón phân giàu dinh dưỡng vào đất.



























