Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bring home the bacon
01
kiếm tiền nuôi sống gia đình, lo cơm áo
to earn enough money to be able to pay for the necessities of life
thành ngữ
Các ví dụ
After his father retired, he had to bring home the bacon.
Sau khi bố anh ấy nghỉ hưu, anh ấy phải kiếm tiền nuôi sống gia đình.
02
giành chiến thắng, mang chiến thắng về
to achieve success, especially in a competitive or high-stakes situation
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Our team brought home the bacon in the final match.
Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng trong trận chung kết.



























