bring back
bring
brɪng
bring
back
bæk
bāk
British pronunciation
/bɹˈɪŋ bˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bring back"trong tiếng Anh

to bring back
[phrase form: bring]
01

mang lại, đưa trở lại

to make something or someone return or be returned to a particular place or condition
to bring back definition and meaning
example
Các ví dụ
The successful negotiations brought back peace to the region.
Các cuộc đàm phán thành công đã mang lại hòa bình cho khu vực.
02

đưa lại ý thức, hồi tỉnh

to wake up from unconsciousness
example
Các ví dụ
The boxer was successfully brought back after a knockout.
Võ sĩ đã được đưa lại thành công sau cú knock-out.
03

gợi nhớ, mang lại

to make someone remember something from the past
example
Các ví dụ
The sight of the old house brought back stories of bygone years.
Cảnh ngôi nhà cũ gợi lại những câu chuyện của những năm đã qua.
04

mang về, đem trả lại

to return with a specific item or information
example
Các ví dụ
Can you bring back some fresh fruit from the market?
Bạn có thể mang về một ít trái cây tươi từ chợ không?
05

khôi phục, đưa trở lại

to reintroduce something old or forgotten, like a concept, idea, tradition, etc.
example
Các ví dụ
The restaurant decided to bring back a popular dish from the past.
Nhà hàng quyết định mang lại một món ăn nổi tiếng từ quá khứ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store