Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bring back
[phrase form: bring]
01
mang lại, đưa trở lại
to make something or someone return or be returned to a particular place or condition
Các ví dụ
The successful negotiations brought back peace to the region.
Các cuộc đàm phán thành công đã mang lại hòa bình cho khu vực.
02
đưa lại ý thức, hồi tỉnh
to wake up from unconsciousness
Các ví dụ
The boxer was successfully brought back after a knockout.
Võ sĩ đã được đưa lại thành công sau cú knock-out.
03
gợi nhớ, mang lại
to make someone remember something from the past
Các ví dụ
The sight of the old house brought back stories of bygone years.
Cảnh ngôi nhà cũ gợi lại những câu chuyện của những năm đã qua.
04
mang về, đem trả lại
to return with a specific item or information
Các ví dụ
Can you bring back some fresh fruit from the market?
Bạn có thể mang về một ít trái cây tươi từ chợ không?
05
khôi phục, đưa trở lại
to reintroduce something old or forgotten, like a concept, idea, tradition, etc.
Các ví dụ
The restaurant decided to bring back a popular dish from the past.
Nhà hàng quyết định mang lại một món ăn nổi tiếng từ quá khứ.



























