Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bring around
[phrase form: bring]
01
thuyết phục, làm thay đổi quan điểm
to persuade someone to agree with one's point of view
Các ví dụ
The overwhelming support brought the community around to the initiative.
Sự ủng hộ áp đảo đã thuyết phục cộng đồng ủng hộ sáng kiến.
02
làm tỉnh lại, giúp lấy lại ý thức
to help someone to become conscious again
Dialect
American
Các ví dụ
The emergency room staff worked tirelessly to bring the patient around.
Nhân viên phòng cấp cứu làm việc không mệt mỏi để đưa bệnh nhân tỉnh lại.
03
mang đến, đưa đến
to bring someone or something to a specific place, often to someone's home
Các ví dụ
Can you bring the documents around to my office later?
Bạn có thể mang tài liệu đến văn phòng của tôi sau được không?



























